Tuần vừa qua, cộng đồng fan truyện tranh Hàn Quốc (Webtoon) như nhận một “tiếng sét ngang tai” khi một trong những bộ truyện nổi tiếng nhất – Wind Breaker, buộc phải ngừng phát hành. Nguyên nhân đến từ việc tác giả Jo Yong Seok bị phát hiện sao chép bản vẽ từ các bộ truyện khác.
Việc một bộ truyện đạt hơn 600 triệu lượt xem dễ dàng vượt qua vòng kiểm duyệt, để rồi cuối cùng bị phát giác, đã khiến nhiều độc giả không khỏi tiếc nuối. Liệu lỗi lầm ban đầu có phải nằm ở ý định tác giả, hay quy trình đạo tranh dễ dàng và khó bị phát giác?

Hãy thử áp dụng Story Protocol vào trường hợp của Wind Breaker, và liệu Story có giải quyết vấn đề đạo nhái của Jo Yong Seok.
Mô hình hoạt động của Story Protocol
Sơ lược về Story Protocol, đây là dự án blockchain layer 1 tập trung vào việc đưa quyền sở hữu trí tuệ lên blockchain. Mục đích của dự án là đưa ra những chuẩn riêng, cũng như hạn chế đạo nhái trong các tác phẩm nghệ thuật.

Mô hình hoạt động của Story Protocol gồm 3 lớp chính:
- Blockchain Layer
- Proof-of-Creativity & Programmable IP License
- Application Layer
Về phần Blockchain Layer và Application Layer, đây là hai lớp thiết yếu trong kiến trúc của một blockchain.
Trong đó, Blockchain Layer bao gồm các thành phần như validator, node, ngôn ngữ lập trình… để đảm bảo một blockchain có thể vận hành. Application Layer là nơi hỗ trợ các nhà phát triển với công cụ triển khai dApp trên Story Protocol. Hai lớp này có cấu trúc tương tự như các blockchain phổ biến khác.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về hai lớp này, người đọc có thể tham khảo thêm tại đây.
Tiếp đến là hai thành phần quan trọng nhất của Story Protocol:
- Proof-of-Creativity là một dạng smart contract, có chức năng ghi nhận và lưu trữ những người đóng góp nội dung gốc lên Story Protocol. Các nội dung này có thể là tranh vẽ, truyện tranh, dù đến từ bên ngoài hay được tạo trực tiếp trong hệ sinh thái Story.
- Programmable IP License là tập hợp các module có khả năng cấp phép bản quyền (licensing IP) cho sản phẩm nghệ thuật, đồng thời tự động hoá quá trình thanh toán tiền bản quyền (royalties) cho các nghệ sĩ.
Ngoài ra, khi một cá nhân có ý định sử dụng IP, Story Protocol sẽ phát hành License Token (ERC-721) cho cá nhân này để hợp pháp hóa quyền sử dụng IP.
Với mô hình trên, Story Protocol đã thành công lưu trữ và thương mại IP của một số tác phẩm như “Yeah, Yeah, Yeah” của BlackPink, một phần ca khúc của nhiều ca sĩ nổi tiếng như Justin Bieber, Selena Gomez…
Theo Storyscan, hiện tại đã có hơn hàng ngàn IP Token đến từ nhiều tác phẩm, từ ca nhạc, truyện tranh cho tới phim ảnh.

Áp dụng vào mô hình Wind Breaker
Trên Tistory – một nền tảng blog tương tự Substack, một số người người đã cụ thể hoá hình thức đạo tranh của tác giả Jo Yong Seok. Cụ thể như sau:
- Thu thập và tải các tranh gốc từ nhiều nguồn khác nhau (hoặc có thể từ cùng một nguồn).
- Sau đó, đưa các bức tranh vào công cụ vẽ, điều chỉnh độ mờ (opacity) xuống mức thấp và tiến hành “vẽ đè”.
- Thay đổi một số tiểu tiết nhằm tạo cảm giác khác biệt cho người đọc. Tuy nhiên, bố cục và tỷ lệ vẫn giữ nguyên so với ảnh “bị đè”.
- Cuối cùng, tải trang truyện lên hệ thống của Naver – công ty phân phối truyện Webtoon, nơi các biên tập viên (editor) sẽ kiểm duyệt và cho xuất bản.
Theo lời Jo Yong Seok, hành vi đạo tranh này không chỉ xảy ra với một vài bức, mà đã diễn ra trong thời gian dài, xuyên suốt cả bộ truyện.
Một số có thể thắc mắc tại sao các editor của Naver không phát hiện ra hành vi này. Lý do đến từ việc vẽ đè (trace) tranh gần như không thể bị nhận ra bằng mắt thường, và đó cũng là nguyên nhân khiến trace tranh trở thành vấn nạn khá phổ biến trong giới Webtoon.
Vậy câu hỏi đặt ra: “Liệu Story Protocol có thể giải quyết vấn đề trên hoặc vĩ mô hơn, là giải quyết vấn nạn ăn cắp chất xám?”
Áp dụng mô hình hoạt động của Story Protocol vào trường hợp Wind Breaker, sự việc của tác giả Jo Yong Seok có thể được xử lý theo hướng sau:
- Trước hết, hành vi thu thập và vẽ đè tranh gốc diễn ra hoàn toàn bên ngoài mạng lưới, nên Story Protocol không thể trực tiếp can thiệp ở giai đoạn này.
- Tuy nhiên, ở bước đăng tải tác phẩm, Story Protocol có thể đóng vai trò kiểm soát. Cụ thể, khi tác giả tiến hành tải lên nội dung để xuất bản, hệ thống sẽ thực hiện quy trình xác minh bản quyền thông qua cơ chế Programmable IP License.
- Nếu Jo chưa sở hữu giấy phép đối với các nội dung có dấu hiệu trùng lặp, nhưng lại đăng tải một tác phẩm có mức độ tương đồng cao với những IP đã được xác thực, Story Protocol sẽ tự động từ chối việc xuất bản.
Nhìn chung, Story Protocol có thể góp phần giải quyết những trường hợp đạo nhái như Wind Breaker, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực sáng tạo.
Nhưng trường hợp của Jo cho thấy một điểm nghẽn lớn: các nền tảng xuất bản như Naver hiện chưa tích hợp công cụ bảo vệ IP theo tiêu chuẩn Web3.
Thực trạng ứng dụng Story Protocol trong quản lý IP
Hiện tại, Story Protocol chủ yếu “bắt cặp” với các dự án trong lĩnh vực Web3 như:
- Ritual
- MyShell AI
- Magma
- Và gần đây nhất là hợp tác Oxford University để phát triển khung “Agent TCP/IP” – chuẩn giao tiếp/thoả thuận IP giữa các AI agent hoàn toàn tự động
Tuy nhiên, nếu nhìn tổng thể, Story Protocol vẫn chưa thiết lập bất kỳ mối quan hệ hợp tác nào với các công ty thuộc lĩnh vực Web2.
Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự khác biệt trong hệ thống pháp lý về IP ở từng quốc gia. Việc thực thi bản quyền, đặc biệt là các license dạng programmable và thuần on-chain vẫn còn gặp nhiều hạn chế do chưa có khuôn khổ pháp lý thống nhất.
Ví dụ, tại Hoa Kỳ, luật bản quyền liên bang đã cho phép sử dụng hợp đồng điện tử và có thể chấp nhận các license ghi nhận on-chain, miễn là đi kèm với cơ chế xác thực danh tính rõ ràng. Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có tiền lệ nào cho thấy một programmable license thuần on-chain có thể được công nhận và thi hành tại tòa án.
Trong khi đó, tại Đức, luật bản quyền quy định rằng quyền sáng tạo là một quyền nhân thân không thể chuyển nhượng. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với mô hình “IP có thể giao dịch” mà Story Protocol đang theo đuổi. Các license, dù có đi kèm NFT, vẫn chỉ được xem là “quyền sử dụng” chứ không thể chuyển nhượng quyền sáng tạo gốc một cách triệt để.
Ngoài ra, Story mới chỉ mainnet chưa đầy một năm. Việc thiếu các số liệu rõ ràng về lượng IP được đăng ký, doanh thu từ bản quyền (royalty), cũng như các án lệ thành công là yếu tố khiến những tên tuổi lớn như các hãng phim Hollywood hay nhà xuất bản toàn cầu chưa bị thuyết phục.
